Học tiếng Anh

Nhấp vào một thể loại và chọn một cụm từ tiếng Anh

translated by Google

Mới nhất cụm từ

Cơ bản từ

VIỆT
TIếNG ANH
Thứ ba
Tuesday
tu-es-day
Permalink
Thứ Hai
Monday
Mon-day
Permalink
Mùa thu
Autumn
Au-tum
Permalink
Mùa đông
Winter
win-ter
Permalink
Mùa xuân
Spring
sp-ring
Permalink
Mùa hè
Summer
sum-mer
Permalink
Thứ tư
Wednesday
Wens-day
Permalink
Thứ năm
Thursday
Thurs-day
Permalink
Thứ Sáu
Friday
Fri-day
Permalink
Thứ bảy
Saturday
Sa-tur-day
Permalink
Chủ Nhật
Sunday
Sun-day
Permalink
Thứ bảy
Saturday
Sa-tur-day
Permalink
Bảng chữ cái
Alphabet
al-fa-bet
Permalink
Một
One
w-u-n
Permalink
Hai
Two
too
Permalink
Ba
Three
th-r-ee
Permalink
Bốn (4)
Four (4)
f-or
Permalink
Bốn
Four
f-or 4
Permalink
Năm
Five
fi-ve 5
Permalink
Sáu
Six
s-ix 6
Permalink
Bảy
Seven
se-ven 7
Permalink
Tám
Eight
a-te 8
Permalink
Chín
Nine
ni-ne
Permalink
Mười
Ten
t-e-n 10
Permalink
A a
A a
Permalink
Đọc bảng chữ cái
Say the alphabet
Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Ss Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
Permalink
Tháng giêng
January
jan-u-a-ry
Permalink
Tháng hai
February
feb-ru-ary
Permalink
Tháng ba
March
m-ar-ch
Permalink

Nói chuyện tại một nhà hàng hoặc Bar

VIỆT
TIếNG ANH
Trà
Tea
Te-a
Permalink
Chicken
Chic-ken
Permalink
Trứng
Eggs
Eggs
Permalink
Bia
Beer
be-er
Permalink
Nước
Water
wa-ter
Permalink

Trao đổi với Dịch Vụ Khẩn Cấp

VIỆT
TIếNG ANH
Trợ giúp
Help
Hel-p
Permalink
Tôi bị bệnh
I am ill
Permalink
Xin vui lòng bạn có thể giúp tôi?
Please can you help me?
Pl-ea-se can you hel-p me?
Permalink

Conversation cụm từ

VIỆT
TIếNG ANH
Xin chào, bạn thế nào?
Hello, how are you?
Hel-lo how R U
Permalink
Xin chào
Hello
Hel-lo
Permalink
Good Bye
Good Bye
Good By-e
Permalink
Chào mừng
Welcome
wel-cum
Permalink
Chào mừng bạn tới London
Welcome to London
wel-cum to Lon-don
Permalink
Chào buổi sáng
Good Morning
Good Mor-ning
Permalink
Chào buổi sáng, làm thế nào là bạn?
Good morning, how are you today?
Good mor-ning, how R U to-day?
Permalink
Đêm và ngủ tốt!
Good night and sleep well!
Good nyt and sleep well
Permalink
Mỹ, nhờ.
Fine, thanks.
Fine, thanks.
Permalink
Tên của bạn là gì?
What is your name?
Wot is your name?
Permalink
Tên tôi là Richard
My name is Richard
My name is Ri-char-d
Permalink
Bao nhiêu tuổi?
How old are you?
How old R U?
Permalink
Tôi 29 tuổi
I am twenty nine years old
I am twen-ty nine years old
Permalink
Yes
Permalink
Không có
No
Permalink
Có, xin vui lòng
Yes, please
Yes, pl-e-as-e
Permalink
Không, thankyou
No, thankyou
No th-an-k y-ou
Permalink
Xin
Please
Pl-ea-se
Permalink
Làm thế nào là bạn?
How are you?
How R U
Permalink
Rất tốt, cảm ơn.
Very well, thanks.
Ve-ry w-el-l th-an-k-s
Permalink
Gì cơ
Pardon
par-don
Permalink
Xin lỗi
Sorry
sor-ry
Permalink
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where are the toilets?
Permalink
Bạn có thể nói chậm hơn?
Can you speak more slowly?
Can you speak more slow-ly
Permalink
Tốt
Good
Permalink
Bad
Bad
Permalink
Xin lỗi, bãi đậu xe ở đâu?
Excuse me, Where is the car park?
Ex-sc-u-se me, wh-air is th-e car par-k
Permalink
Mẹ
Mother
ma ther
Permalink
Mẹ
Mother
Ma-ther
Permalink
Cha
Father
fa-ther
Permalink
Em trai
Brother
bro-ther
Permalink
Chị
Sister
sis-ter
Permalink
Bạn có chắc chắn?
Are you sure?
r u sure (shor)
Permalink
lỗi của tôi của nó
its my fault
its my f-aul-t
Permalink
i'' sẽ cho bạn biết
i'll let you know
i-LL let u noo
Permalink
Tôi sẽ cho bạn biết
I will let you know
i will let u noo
Permalink
Giúp mình với các tập tin cookie
Help yourself to the cookies
hel-p your sel-f 2 the coo-kies
Permalink
Bạn nhìn tuyệt đẹp
You look stunning
u look stun-ning
Permalink
Đẹp
Beautiful
bee-u-tif-ful
Permalink

Mua sắm

VIỆT
TIếNG ANH
Bí ngô
Pumpkin
Pump-kin
Permalink
Làm thế nào là nó?
How much is it?
Permalink
Táo
Apple
a-ple
Permalink
Cam
Orange
o-ran-ge
Permalink
Chuối
Banana
ba-na-na
Permalink
Apricot
a-pri-cot
Permalink
Đào
Peach
pea-ch
Permalink
Pear
p-ear
Permalink
Kiwi
Kiwi
ki-wi
Permalink
Xoài
Mango
man-go
Permalink

Thời gian

VIỆT
TIếNG ANH
Đồng hồ
Clock
Cl-o-ck
Permalink
Thứ hai
Second
se-con-d
Permalink
Phút
Minute
min-nit
Permalink
Giờ
Hour
a-o-wa
Permalink
Thứ hai
A second
a se-con-d
Permalink
Một phút
A minute
a min-nit
Permalink
Một giờ
An hour
an a-oo-wa
Permalink
Nửa giờ
Half an hour
har-f an a-oo-wa
Permalink

Đi du lịch

VIỆT
TIếNG ANH
Bus
Bus
B-u-s
Permalink
Taxi
Taxi
tax-i
Permalink
Xe lửa
Train
tr-ain
Permalink
Phi cơ
Plane
pl-ane
Permalink
Aeroplane
Aeroplane
ae-ro-plane
Permalink
Phi cơ
Airplane
air-pl-ane
Permalink
Trái
Left
le-f-t
Permalink
Ngay
Right
r-ie-t
Permalink
Bên trái
On the left
on the l-ef-t
Permalink
Bên phải
On the right
on the r-ie-t
Permalink
Hộ chiếu
Passport
pass-por-t
Permalink
Hải quan
Customs
cus-tom-s
Permalink

Đi du lịch

VIỆT
TIếNG ANH
Bus
Bus
B-u-s
Permalink
Taxi
Taxi
tax-i
Permalink
Xe lửa
Train
tr-ain
Permalink
Phi cơ
Plane
pl-ane
Permalink
Aeroplane
Aeroplane
ae-ro-plane
Permalink
Phi cơ
Airplane
air-pl-ane
Permalink
Trái
Left
le-f-t
Permalink
Ngay
Right
r-ie-t
Permalink
Bên trái
On the left
on the l-ef-t
Permalink
Bên phải
On the right
on the r-ie-t
Permalink
Hộ chiếu
Passport
pass-por-t
Permalink
Hải quan
Customs
cus-tom-s
Permalink