Translate

translated by Google
* Please note, there is a limit of 120 characters which is about 20 words.

Gender:
Accent:
Playback Speed:
Male
Female
American
British
100%
75%
50%

Cơ bản từ

Mới nhất cụm từ

translated by Google
VIỆT
TIếNG ANH
Thứ ba
Tuesday
tu-es-day
Thứ Hai
Monday
Mon-day
Mùa thu
Autumn
Au-tum
Mùa đông
Winter
win-ter
Mùa xuân
Spring
sp-ring
Mùa hè
Summer
sum-mer
Thứ tư
Wednesday
Wens-day
Thứ năm
Thursday
Thurs-day
Thứ Sáu
Friday
Fri-day
Thứ bảy
Saturday
Sa-tur-day
Chủ Nhật
Sunday
Sun-day
Thứ bảy
Saturday
Sa-tur-day
Bảng chữ cái
Alphabet
al-fa-bet
Một
One
w-u-n
Hai
Two
too
Ba
Three
th-r-ee
Bốn (4)
Four (4)
f-or
Bốn
Four
f-or 4
Năm
Five
fi-ve 5
Sáu
Six
s-ix 6
Bảy
Seven
se-ven 7
Tám
Eight
a-te 8
Chín
Nine
ni-ne
Mười
Ten
t-e-n 10
A a
A a
Đọc bảng chữ cái
Say the alphabet
Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Ss Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
Tháng giêng
January
jan-u-a-ry
Tháng hai
February
feb-ru-ary
Tháng ba
March
m-ar-ch

Nói chuyện tại một nhà hàng hoặc Bar

Mới nhất cụm từ

translated by Google
VIỆT
TIếNG ANH
Trà
Tea
Te-a
Chicken
Chic-ken
Trứng
Eggs
Eggs
Bia
Beer
be-er
Nước
Water
wa-ter

Trao đổi với Dịch Vụ Khẩn Cấp

Mới nhất cụm từ

translated by Google
VIỆT
TIếNG ANH
Trợ giúp
Help
Hel-p
Tôi bị bệnh
I am ill
Xin vui lòng bạn có thể giúp tôi?
Please can you help me?
Pl-ea-se can you hel-p me?

Conversation cụm từ

Mới nhất cụm từ

translated by Google
VIỆT
TIếNG ANH
Xin chào, bạn thế nào?
Hello, how are you?
Hel-lo how R U
Xin chào
Hello
Hel-lo
Good Bye
Good Bye
Good By-e
Chào mừng
Welcome
wel-cum
Chào mừng bạn tới London
Welcome to London
wel-cum to Lon-don
Chào buổi sáng
Good Morning
Good Mor-ning
Chào buổi sáng, làm thế nào là bạn?
Good morning, how are you today?
Good mor-ning, how R U to-day?
Đêm và ngủ tốt!
Good night and sleep well!
Good nyt and sleep well
Mỹ, nhờ.
Fine, thanks.
Fine, thanks.
Tên của bạn là gì?
What is your name?
Wot is your name?
Tên tôi là Richard
My name is Richard
My name is Ri-char-d
Bao nhiêu tuổi?
How old are you?
How old R U?
Tôi 29 tuổi
I am twenty nine years old
I am twen-ty nine years old
Yes
Không có
No
Có, xin vui lòng
Yes, please
Yes, pl-e-as-e
Không, thankyou
No, thankyou
No th-an-k y-ou
Xin
Please
Pl-ea-se
Làm thế nào là bạn?
How are you?
How R U
Rất tốt, cảm ơn.
Very well, thanks.
Ve-ry w-el-l th-an-k-s
Gì cơ
Pardon
par-don
Xin lỗi
Sorry
sor-ry
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where are the toilets?
Bạn có thể nói chậm hơn?
Can you speak more slowly?
Can you speak more slow-ly
Tốt
Good
Bad
Bad
Xin lỗi, bãi đậu xe ở đâu?
Excuse me, Where is the car park?
Ex-sc-u-se me, wh-air is th-e car par-k
Mẹ
Mother
ma ther
Mẹ
Mother
Ma-ther
Cha
Father
fa-ther
Em trai
Brother
bro-ther
Chị
Sister
sis-ter
Bạn có chắc chắn?
Are you sure?
r u sure (shor)
lỗi của tôi của nó
its my fault
its my f-aul-t
i'' sẽ cho bạn biết
i'll let you know
i-LL let u noo
Tôi sẽ cho bạn biết
I will let you know
i will let u noo
Giúp mình với các tập tin cookie
Help yourself to the cookies
hel-p your sel-f 2 the coo-kies
Bạn nhìn tuyệt đẹp
You look stunning
u look stun-ning
Đẹp
Beautiful
bee-u-tif-ful

Mua sắm

Mới nhất cụm từ

translated by Google
VIỆT
TIếNG ANH
Bí ngô
Pumpkin
Pump-kin
Làm thế nào là nó?
How much is it?
Táo
Apple
a-ple
Cam
Orange
o-ran-ge
Chuối
Banana
ba-na-na
Apricot
a-pri-cot
Đào
Peach
pea-ch
Pear
p-ear
Kiwi
Kiwi
ki-wi
Xoài
Mango
man-go

Thời gian

Mới nhất cụm từ

translated by Google
VIỆT
TIếNG ANH
Đồng hồ
Clock
Cl-o-ck
Thứ hai
Second
se-con-d
Phút
Minute
min-nit
Giờ
Hour
a-o-wa
Thứ hai
A second
a se-con-d
Một phút
A minute
a min-nit
Một giờ
An hour
an a-oo-wa
Nửa giờ
Half an hour
har-f an a-oo-wa