Học tiếng Anh - Learn English
  Học tiếng Anh - Learn English
Học tiếng Anh
Nhấp vào một thể loại và chọn một cụm từ tiếng Anh
Cơ bản từ

Cơ bản từ (26)
Conversation cụm từ

Conversation cụm từ (33)
Nói chuyện tại một nhà hàng hoặc Bar

Nói chuyện tại một nhà hàng hoặc Bar (2)
Trao đổi với Dịch Vụ Khẩn Cấp

Trao đổi với Dịch Vụ Khẩn Cấp (3)
Mua sắm

Mua sắm (2)
Thời gian

Thời gian (8)
Đi du lịch

Đi du lịch (1)


Mới nhất cụm từtranslated by Google
Cơ bản từ
VIỆTTIếNG ANH
Thứ baTuesday
Thứ HaiMonday
Mùa thuAutumn
Mùa đôngWinter
Mùa xuânSpring
Mùa hèSummer
Thứ tưWednesday
Thứ nămThursday
Thứ SáuFriday
Thứ bảySaturday
Chủ NhậtSunday
Thứ bảySaturday
Bảng chữ cáiAlphabet
MộtOne
HaiTwo
BaThree
Bốn (4)Four (4)
BốnFour
NămFive
SáuSix
BảySeven
TámEight
ChínNine
MườiTen
A aA a
Đọc bảng chữ cáiSay the alphabet
Nói chuyện tại một nhà hàng hoặc Bar
VIỆTTIếNG ANH
TràTea
Chicken
Trao đổi với Dịch Vụ Khẩn Cấp
VIỆTTIếNG ANH
Trợ giúpHelp
Tôi bị bệnhI am ill
Xin vui lòng bạn có thể giúp tôi?Please can you help me?
Conversation cụm từ
VIỆTTIếNG ANH
Xin chào, bạn thế nào?Hello, how are you?
Xin chàoHello
Good ByeGood Bye
Chào mừngWelcome
Chào mừng bạn tới LondonWelcome to London
Chào buổi sángGood Morning
Chào buổi sáng, làm thế nào là bạn?Good morning, how are you today?
Đêm và ngủ tốt!Good night and sleep well!
Mỹ, nhờ.Fine, thanks.
Tên của bạn là gì?What is your name?
Tên tôi là RichardMy name is Richard
Bao nhiêu tuổi?How old are you?
Tôi 29 tuổiI am twenty nine years old
Yes
Không cóNo
Có, xin vui lòngYes, please
Không, thankyouNo, thankyou
XinPlease
Làm thế nào là bạn?How are you?
Rất tốt, cảm ơn.Very well, thanks.
Gì cơPardon
Xin lỗiSorry
Nhà vệ sinh ở đâu?Where are the toilets?
Bạn có thể nói chậm hơn?Can you speak more slowly?
TốtGood
BadBad
Xin lỗi, bãi đậu xe ở đâu?Excuse me, Where is the car park?
MẹMother
MẹMother
ChaFather
Em traiBrother
ChịSister
Mua sắm
VIỆTTIếNG ANH
Bí ngôPumpkin
Làm thế nào là nó?How much is it?
Thời gian
VIỆTTIếNG ANH
Đồng hồClock
Thứ haiSecond
PhútMinute
GiờHour
Thứ haiA second
Một phútA minute
Một giờAn hour
Nửa giờHalf an hour
Đi du lịch
VIỆTTIếNG ANH
BusBus
LanguageHelpers.com ©2012. All Rights Reserved